Akihito Ozawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Akihito Ozawa |
| Ngày sinh | 10/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ryūkyū |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừBlaublitz Akita | ĐếnRyūkyū | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừImabari | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừBlaublitz Akita | ĐếnImabari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừMito Hollyhock | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừParceiro Nagano | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừBlaublitz Akita | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừAlbirex Niigata | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ryūkyū | Hạng Ba Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Ryūkyū | Cúp Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Hạng Ba Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |