Akim Sairinen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Akim Sairinen |
| Ngày sinh | 22/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TPS, Dainava |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2025 | TừMP | ĐếnTPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừLynx | ĐếnMP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTBC | ĐếnLynx | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2022 | TừTBC | ĐếnPIF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2021 | TừFlorø | ĐếnDainava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2020 | TừTammeka | ĐếnFlorø | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2018 | TừGjøvik-Lyn | ĐếnTammeka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2017 | TừEIF | ĐếnGjøvik-Lyn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2016 | TừMP | ĐếnEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | TPS | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2026 | TPS | Cúp quốc gia Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | MP | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2022 | PIF | Hạng Hai Phần Lan | 3 | - | - | - | - |
| 2021 | Dainava | VĐQG Lithuania | 4 | - | - | - | - |