Ala'a Abdul Zahra Khashan Al Azzawi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ala'a Abdul Zahra Khashan Al Azzawi |
| Ngày sinh | 22/12/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Talaba |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/08/2025 | TừAl-Qasim | ĐếnAl Talaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừAl Shorta | ĐếnAl-Qasim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2021 | TừAl Zawra'a | ĐếnAl Shorta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừAl Shorta | ĐếnAl Zawra'a | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừAl Zawra'a | ĐếnAl Shorta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2014 | TừTractor Sazi | ĐếnAl Zawra'a | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2014 | TừDuhok | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừQatar SC | ĐếnDuhok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2012 | TừAl Wakrah | ĐếnQatar SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2011 | TừPersija | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừAl Kharitiyath | ĐếnPersija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừAl Khor | ĐếnAl Kharitiyath | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/12/2008 | TừAl Merreikh | ĐếnAl Khor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừShabab Al Ordon | ĐếnAl Merreikh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừMes Kerman | ĐếnShabab Al Ordon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừAl Zawra'a | ĐếnMes Kerman | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Talaba | VĐQG Iraq | - | 4 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Al Minaa Basra | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Shorta | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Shorta | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Al Shorta | VĐQG Iraq | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Iraq | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |