Alan José Bernardon

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alan José Bernardon |
| Ngày sinh | 22/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 201 cm |
| Cân Nặng | 97 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malut United |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừPSS Sleman | ĐếnMalut United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừBotafogo PB | ĐếnPSS Sleman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2024 | TừCascavel | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2024 | TừBotafogo PB | ĐếnCascavel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừXV de Piracicaba | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/11/2023 | TừPaysandu | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2023 | TừXV de Piracicaba | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừÁgua Santa | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừLondrina | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừVila Nova | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2019 | TừLondrina | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2018 | TừCruzeiro | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2018 | TừLondrina | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừCruzeiro | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừLondrina | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCruzeiro | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừLondrina | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2016 | TừCruzeiro | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malut United | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | PSS Sleman | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 3 |
| 2024 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Paysandu | Hạng Hai Brazil | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Botafogo PB | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |