Alan Pereira Empereur
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alan Pereira Empereur |
| Ngày sinh | 10/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fiorentina U20, Cuiabá |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừMirassol | ĐếnCuiabá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2025 | TừMirassol | ĐếnCuiabá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2025 | TừCuiabá | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừHellas Verona | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPalmeiras | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2020 | TừHellas Verona | ĐếnPalmeiras | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừFoggia | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBari 1908 | ĐếnFoggia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừFoggia | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày25/07/2016 | TừSalernitana | ĐếnFoggia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày04/09/2015 | TừTeramo | ĐếnSalernitana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừLivorno | ĐếnTeramo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừFiorentina | ĐếnLivorno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cuiabá | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Cuiabá | Copa do Brasil | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Cuiabá | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024 | Cuiabá | VĐQG Brazil | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Mirassol | Hạng Nhất Brazil | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa Sudamericana | 33 | - | - | - | - |