Albert Ejupi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Albert Ejupi |
| Ngày sinh | 28/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oddevold |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừTBC | ĐếnOddevold | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2024 | TừTBC | ĐếnKÍ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừHapoel Hadera | ĐếnHorsens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừHartberg | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHelsingborg | ĐếnHartberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2022 | TừVarberg BoIS | ĐếnHelsingborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừKristianstad | ĐếnVarberg BoIS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMjällby | ĐếnKristianstad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2016 | TừKristianstad | ĐếnMjällby | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2014 | TừSolvesborg | ĐếnKristianstad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừKristianstad | ĐếnSolvesborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | KÍ | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | KÍ | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | Europa League | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | KÍ | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | 8 | - | - | - | - |