Alberth Josué Elis Martínez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alberth Josué Elis Martínez |
| Ngày sinh | 12/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marítimo, Bordeaux, Honduras |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừTBC | ĐếnMarathón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2025 | TừOlimpia | ĐếnMarítimo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừTBC | ĐếnOlimpia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBrest | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừBordeaux | ĐếnBrest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBoavista | ĐếnBordeaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừBordeaux | ĐếnBoavista | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2021 | TừBoavista | ĐếnBordeaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2020 | TừHouston Dynamo | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2018 | TừMonterrey | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừHouston Dynamo | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMonterrey | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừOlimpia | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Honduras | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Honduras | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Olimpia | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2025 | Honduras | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olimpia | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bordeaux | Hạng Hai Pháp | 17 | - | - | - | - |