Alberto Brignoli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alberto Brignoli |
| Ngày sinh | 19/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AEK Athens |
| Số áo | 91 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2024 | TừPanathinaikos | ĐếnAEK Athens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2021 | TừEmpoli | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừPalermo | ĐếnEmpoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2018 | TừJuventus | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừBenevento | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừJuventus | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừPerugia | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừJuventus | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừLeganés | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừJuventus | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSampdoria | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừJuventus | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTernana | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AEK Athens | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Athens | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Athens | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Athens | C1 Châu Âu | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panathinaikos | C1 Châu Âu | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Athens | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 91 | - | - | - | - |