Albeto Goncalves Da Costa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Albeto Goncalves Da Costa |
| Ngày sinh | 31/12/1980 (46 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persela, Remo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPSBS Biak Numfor | ĐếnPersela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừMadura United | ĐếnPSBS Biak Numfor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPSBS Biak Numfor | ĐếnMadura United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2023 | TừMadura United | ĐếnPSBS Biak Numfor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừPersis Solo | ĐếnMadura United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/05/2021 | TừMadura United | ĐếnPersis Solo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSriwijaya | ĐếnMadura United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừMadura United | ĐếnSriwijaya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2019 | TừPersija | ĐếnMadura United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừMadura United | ĐếnPersija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừSriwijaya | ĐếnMadura United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừPulau Pinang | ĐếnSriwijaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừArema | ĐếnPulau Pinang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2012 | TừPersipura | ĐếnArema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừPersijap | ĐếnPersipura | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừDempo | ĐếnPersijap | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừPersipura | ĐếnDempo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừPersijap | ĐếnPersipura | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừJuventude | ĐếnPersijap | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừMarcílio Dias | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2005 | TừTuna Luso | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | PSBS Biak Numfor | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2025 | PSBS Biak Numfor | VĐQG Indonesia | - | 1 | - | - | - |
| 2024 | Madura United | VĐQG Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | PSBS Biak Numfor | Hạng 2 Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Madura United | VĐQG Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Indonesia | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |