Alejandro Brian Barbaro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alejandro Brian Barbaro |
| Ngày sinh | 20/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Español, Anagennisi Karditsas |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnDeportivo Español | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2024 | TừIlioupoli | ĐếnAnagennisi Karditsas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừTBC | ĐếnIlioupoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừDeportivo Pasto | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừAris Limassol | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừIndependiente Medellín | ĐếnAris Limassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2018 | TừTBC | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2017 | TừTBC | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKarmiotissa | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừApollon | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừNacional | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừSan Lorenzo | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2014 | TừAll Boys | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2013 | TừBanfield | ĐếnAll Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Ilioupoli | Hạng Nhất Hy Lạp | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ilioupoli | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Once Caldas | VĐQG Colombia | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | Deportivo Pasto | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |