Alejandro Gabriel Quintana

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alejandro Gabriel Quintana |
| Ngày sinh | 20/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlanta, Chabab Mohammédia |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnAtlanta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừGuabirá | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2023 | TừOrense | ĐếnGuabirá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2023 | TừAmérica de Cali | ĐếnOrense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2021 | TừGuabirá | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừBlooming | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừUniversitario de Sucre | ĐếnBlooming | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừPlatense | ĐếnUniversitario de Sucre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừBrown de Adrogué | ĐếnPlatense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2015 | TừTristán Suárez | ĐếnBrown de Adrogué | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2014 | TừHuracán | ĐếnTristán Suárez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlanta | Primera B Nacional Argentina | - | 4 | 4 | - | 3 |
| 2025 | Gimnasia Jujuy | Primera B Nacional Argentina | - | 3 | - | - | 2 |
| 2025 | Gimnasia Jujuy | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guabirá | VĐQG Bolivia | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Guabirá | Cúp Quốc Gia Bolivia | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Orense | VĐQG Ecuador | 27 | - | - | - | - |