Alejandro Gálvez Jimena

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alejandro Gálvez Jimena |
| Ngày sinh | 06/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Recreativo Huelva |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2023 | TừAl Khor | ĐếnRecreativo Huelva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừUD Ibiza | ĐếnAl Khor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừQatar SC | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRayo Vallecano | ĐếnQatar SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừSD Eibar | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLas Palmas | ĐếnSD Eibar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSD Eibar | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừWerder Bremen | ĐếnSD Eibar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừRayo Vallecano | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2012 | TừSporting Gijón | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừVillarreal II | ĐếnVillanovense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Recreativo Huelva | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | UD Ibiza | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Khor | Cúp Quốc Gia Qatar | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Recreativo Huelva | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | UD Ibiza | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | - |