Aleksandar Antoniev Dyulgerov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandar Antoniev Dyulgerov |
| Ngày sinh | 19/04/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marek |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừOFK Pirin | ĐếnMarek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừEtar | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSeptemvri Sofia | ĐếnEtar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCSKA Sofia | ĐếnSeptemvri Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừOFK Pirin | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừConcordia Chiajna | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2014 | TừSlavia Sofia | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2014 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừCSKA Sofia | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừMontana | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2011 | TừCSKA Sofia | ĐếnMontana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừOFK Pirin | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | OFK Pirin | Hạng Hai Bulgaria | 38 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | OFK Pirin | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 38 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFK Pirin | Hạng Nhất Bulgaria | 38 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFK Pirin | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 38 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | OFK Pirin | Hạng Nhất Bulgaria | 38 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | OFK Pirin | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 38 | - | - | - | - |