Aleksandar Ćirković
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandar Ćirković |
| Ngày sinh | 21/09/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lechia Gdańsk, Ferencvárosi, Serbia |
| Hợp đồng | 08/09/2025 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừFerencvárosi | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừBačka Topola | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừKrylya Sovetov | ĐếnBačka Topola | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBačka Topola | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừKrylya Sovetov | ĐếnBačka Topola | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừVoždovac | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng550,000 € |
| Ngày17/01/2022 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừAdmira | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMačva Šabac | ĐếnAdmira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừAdmira | ĐếnMačva Šabac | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừAdmira II | ĐếnAdmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Lechia Gdańsk | VĐQG Ba Lan | - | 4 | 5 | - | 3 |
| 2024-2025 | Serbia | UEFA Nations League | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | C1 Châu Âu | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bačka Topola | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | VĐQG Hungary | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Bačka Topola | VĐQG Serbia | 10 | - | - | - | - |