Aleksandar Katai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandar Katai |
| Ngày sinh | 06/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crvena Zvezda, Serbia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2020 | TừLA Galaxy | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừChicago Fire | ĐếnLA Galaxy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừDeportivo Alavés | ĐếnChicago Fire | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừChicago Fire | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2018 | TừDeportivo Alavés | ĐếnChicago Fire | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừCrvena Zvezda | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừCrvena Zvezda | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2014 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừVojvodina | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnVojvodina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừOFI | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnOFI | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừVojvodina | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | - | 24 | 5 | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | - | 13 | 8 | - | 2 |
| 2023-2024 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Crvena Zvezda | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |