Aleksandar Kolev

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandar Kolev |
| Ngày sinh | 08/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nantong Zhiyun, Bulgaria |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLevski Sofia | ĐếnNantong Zhiyun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừLevski Krumovgrad | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnLevski Krumovgrad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừStal Mielec | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừKaisar | ĐếnStal Mielec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừRaków Częstochowa | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2019 | TừArka Gdynia | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSandecja Nowy Sącz | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừStal Mielec | ĐếnSandecja Nowy Sącz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừBeroe | ĐếnStal Mielec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2016 | TừGeel | ĐếnBeroe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2016 | TừBotev Plovdiv | ĐếnGeel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừGeel | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừDessel Sport | ĐếnGeel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nantong Zhiyun | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Bulgaria | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Levski Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | 9 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Levski Sofia | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Bulgaria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Levski Krumovgrad | Hạng Nhất Bulgaria | 9 | - | - | - | - |