Aleksandar Pešić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandar Pešić |
| Ngày sinh | 21/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ferencvárosi |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừFerencvárosi | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCrvena Zvezda | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày20/07/2022 | TừFatih Karagümrük | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừAl Ittihad | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/06/2020 | TừSeoul | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừAl Ittihad | ĐếnSeoul | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,200,000 € |
| Ngày04/07/2017 | TừToulouse | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAtalanta | ĐếnToulouse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừToulouse | ĐếnAtalanta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừJagodina | ĐếnToulouse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/08/2013 | TừSheriff | ĐếnJagodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừOFI | ĐếnSheriff | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ferencvárosi | C1 Châu Âu | 8 | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | VĐQG Hungary | - | 8 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | Europa League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | Cúp Quốc Gia Hungary | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ferencvárosi | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ferencvárosi | Europa Conference League | 72 | - | - | - | - |