Aleksandar Šćekić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandar Šćekić |
| Ngày sinh | 12/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sutjeska |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPartizan | ĐếnSutjeska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHapoel Haifa | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừZagłębie Lubin | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2022 | TừPartizan | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừGençlerbirliği | ĐếnPartizan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày19/07/2016 | TừBokelj | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBerane | ĐếnBokelj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừJedinstvo | ĐếnBerane | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừBerane | ĐếnJedinstvo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừLovćen | ĐếnBerane | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừBerane | ĐếnLovćen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sutjeska | VĐQG Montenegro | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Partizan | C1 Châu Âu | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | VĐQG Serbia | - | 2 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Partizan | Europa League | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Partizan | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |