Aleksander Buksa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksander Buksa |
| Ngày sinh | 15/01/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Polonia Warszawa, Górnik Zabrze, Katowice |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừKatowice | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2025 | TừGórnik Zabrze | ĐếnPolonia Warszawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2025 | TừGórnik Zabrze | ĐếnKatowice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừGenoa | ĐếnGórnik Zabrze | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừWSG Tirol | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừGenoa | ĐếnWSG Tirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừStandard Liège II | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừGenoa | ĐếnStandard Liège II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừOH Leuven | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừGenoa | ĐếnOH Leuven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừWisła Kraków | ĐếnGenoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Polonia Warszawa | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Katowice | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Górnik Zabrze | VĐQG Ba Lan | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Górnik Zabrze | Cúp Ba Lan | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | WSG Tirol | VĐQG Áo | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | WSG Tirol | Cúp Quốc Gia Áo | 11 | - | - | - | - |