Aleksandr Kokorin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandr Kokorin |
| Ngày sinh | 19/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris Limassol |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừFiorentina | ĐếnAris Limassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAris Limassol | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2023 | TừFiorentina | ĐếnAris Limassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừAris Limassol | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừFiorentina | ĐếnAris Limassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2021 | TừSpartak Moskva | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày02/08/2020 | TừZenit | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừSochi | ĐếnZenit | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừZenit | ĐếnSochi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừDinamo Moskva | ĐếnZenit | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Aris Limassol | VĐQG Síp | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Aris Limassol | Cúp Quốc Gia Síp | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aris Limassol | VĐQG Síp | - | 10 | 6 | - | 9 |
| 2023-2024 | Fiorentina | VĐQG Ý | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris Limassol | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fiorentina | Europa Conference League | 91 | - | - | - | - |