Aleksandr Lobanov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandr Lobanov |
| Ngày sinh | 04/01/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Navbakhor, Buxoro |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2024 | TừMetallurg | ĐếnNavbakhor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2019 | TừPakhtakor | ĐếnMetallurg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừPersepolis | ĐếnPakhtakor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2016 | TừPakhtakor | ĐếnPersepolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAral | ĐếnPakhtakor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừAkzhayik | ĐếnBuxoro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừKaisar | ĐếnAkzhayik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừSogdiana | ĐếnKaisar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2005 | TừOKMK | ĐếnSogdiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2004 | TừPakhtakor | ĐếnOKMK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Navbakhor | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Navbakhor | C1 Châu Á | 86 | - | - | - | - |
| 2023 | Metallurg | VĐQG Uzbekistan | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Navbakhor | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2022 | Metallurg | VĐQG Uzbekistan | 12 | - | - | - | - |
| 2022 | Metallurg | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |