Aleksandr Lomovitski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandr Lomovitski |
| Ngày sinh | 27/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rubin Kazan |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừFakel | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừRubin Kazan | ĐếnFakel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừKhimki | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnKhimki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSpartak Moskva | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừArsenal Tula | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừSpartak Moskva | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừKhimki | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừSpartak Moskva | ĐếnKhimki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừArsenal Tula | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừSpartak Moskva | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSpartak Moskva II | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fakel | Cúp Quốc Gia Nga | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rubin Kazan | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fakel | VĐQG Nga | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rubin Kazan | VĐQG Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rubin Kazan | Cúp Quốc Gia Nga | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rubin Kazan | VĐQG Nga | 9 | - | - | - | - |