Aleksandr Martynovich
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandr Martynovich |
| Ngày sinh | 26/08/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kairat, Belarus |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/06/2024 | TừRubin Kazan | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKrasnodar | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừUral | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừKrasnodar | ĐếnUral | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừDinamo Minsk | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng390,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kairat | VĐQG Kazakhstan | - | 2 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Belarus | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Belarus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rubin Kazan | Cúp Quốc Gia Nga | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rubin Kazan | VĐQG Nga | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Belarus | Vòng Loại Euro | - | - | - | - | - |