Aleksandr Pavlovets
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandr Pavlovets |
| Ngày sinh | 13/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Brest, Belarus |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2025 | TừArarat-Armenia | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừOrenburg | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừKarmiotissa | ĐếnOrenburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2024 | TừOrenburg | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừLamia | ĐếnOrenburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừOrenburg | ĐếnLamia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừRostov | ĐếnOrenburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừWarta Poznań | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/04/2022 | TừRostov | ĐếnWarta Poznań | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/04/2022 | TừKolos Kovalivka | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừRostov | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2020 | TừDinamo Brest | ĐếnRostov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày11/01/2019 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừNeman Grodno | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dinamo Brest | VĐQG Belarus | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Belarus | UEFA Nations League | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | Europa Conference League | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ararat-Armenia | Cúp Quốc Gia Armenia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lamia | VĐQG Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |