Aleksandr Poznyak

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandr Poznyak |
| Ngày sinh | 23/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lida, Neman Grodno |
| Số áo | 72 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừSlutsk | ĐếnLida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2025 | TừArsenal | ĐếnSlutsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừDinamo Brest | ĐếnArsenal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2023 | TừDinamo Minsk | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừUrozhay | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2023 | TừDinamo Minsk | ĐếnUrozhay | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừShakhter Karagandy | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMinsk | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2022 | TừRabotnicki | ĐếnMinsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừDinamo Brest | ĐếnRabotnicki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2019 | TừShakhtyor | ĐếnNeman Grodno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừNeman Grodno | ĐếnShakhtyor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lida | Hạng Nhất Belarus | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Slutsk | VĐQG Belarus | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Arsenal | Cúp Quốc Gia Belarus | 72 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slutsk | Cúp Quốc Gia Belarus | 72 | - | - | - | - |
| 2024 | Arsenal | VĐQG Belarus | 72 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arsenal | Cúp Quốc Gia Belarus | 72 | - | - | - | - |