Aleksejs Grjaznovs

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksejs Grjaznovs |
| Ngày sinh | 01/10/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grobiņa, FS Jelgava |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/06/2025 | TừDubocica | ĐếnGrobiņa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừMladost Novi Sad | ĐếnDubocica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừSuper Nova | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2024 | TừLiepāja | ĐếnSuper Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2022 | TừNoah | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSlovan Velvary | ĐếnNoah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2021 | TừSokol Brozany | ĐếnSlovan Velvary | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừValmiera | ĐếnFS Jelgava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dubocica | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Mladost Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Liepāja | VĐQG Latvia | 97 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Liepāja | Europa Conference League | 97 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Slovan Velvary | Cúp Quốc Gia Séc | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Liepāja | VĐQG Latvia | 97 | - | - | - | - |