Alen Halilović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alen Halilović |
| Ngày sinh | 18/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortuna Sittard |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2023 | TừTBC | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừReading | ĐếnRijeka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừBirmingham City | ĐếnReading | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2020 | TừTBC | ĐếnBirmingham City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSC Heerenveen | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừMilan | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừStandard Liège | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừMilan | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày03/07/2018 | TừHamburger SV | ĐếnMilan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLas Palmas | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừHamburger SV | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày21/07/2016 | TừFC Barcelona | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừSporting Gijón | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2015 | TừFC Barcelona | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBarcelona II | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDinamo Zagreb | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rijeka | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rijeka | VĐQG Croatia | 10 | - | - | - | - |