Alen Stevanović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alen Stevanović |
| Ngày sinh | 07/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | IMT Novi Beograd |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2024 | TừJamshedpur | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừIMT Novi Beograd | ĐếnJamshedpur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTsarsko selo | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừTBC | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2019 | TừTBC | ĐếnWisła Płock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừPartizan | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừTorino | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSpezia | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2015 | TừTorino | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2015 | TừBari 1908 | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừTorino | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPalermo | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừTorino | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừToronto | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2011 | TừTorino | ĐếnToronto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừInternazionale U20 | ĐếnTorino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | Jamshedpur | VĐQG Ấn Độ | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | IMT Novi Beograd | Hạng Nhất Serbia | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Tsarsko selo | Hạng Nhất Bulgaria | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | IMT Novi Beograd | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |