Aleš Čermák

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleš Čermák |
| Ngày sinh | 01/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bohemians 1905 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừDunajská Streda | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừViktoria Plzeň | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBohemians 1905 | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừViktoria Plzeň | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSparta Praha | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừMladá Boleslav | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2015 | TừSparta Praha | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừHradec Králové | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSparta Praha | ĐếnHradec Králové | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLoko Vltavín | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2014 | TừSparta Praha | ĐếnLoko Vltavín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bohemians 1905 | VĐQG Séc | - | 1 | 1 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Bohemians 1905 | Cúp Quốc Gia Séc | 47 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dunajská Streda | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dunajská Streda | VĐQG Slovakia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dunajská Streda | Cúp Quốc Gia Slovakia | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Viktoria Plzeň | C1 Châu Âu | 25 | - | - | - | - |