Alessandro Capello
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alessandro Capello |
| Ngày sinh | 12/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vicenza, Arezzo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừVicenza | ĐếnArezzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2025 | TừArezzo | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừCarrarese | ĐếnArezzo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừVirtus Entella | ĐếnCarrarese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừVenezia | ĐếnVirtus Entella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2019 | TừCagliari | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCalcio Padova | ĐếnCagliari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừCagliari | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừOlbia | ĐếnCagliari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừCagliari | ĐếnOlbia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPrato | ĐếnCagliari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừCagliari | ĐếnPrato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2014 | TừBologna | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừInternazionale U20 | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày04/07/2013 | TừBologna U20 | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Carrarese | Hạng Hai Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carrarese | Cúp Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arezzo | Serie C: Girone B Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Carrarese | Serie C: Girone B Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Carrarese | Serie C: Girone B Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Virtus Entella | Serie C: Girone B Ý | 8 | - | - | - | - |