Alessio da Cruz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alessio da Cruz |
| Ngày sinh | 18/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anorthosis, Cape Verde Islands |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2026 | TừAthletic Club | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừFortuna Sittard | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMechelen | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừParma | ĐếnMechelen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVicenza | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừParma | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừSantos Laguna | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừParma | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFC Groningen | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừParma | ĐếnFC Groningen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2020 | TừSheffield Wednesday | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừParma | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừAscoli | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừParma | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSpezia | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừParma | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừNovara | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,480,000 € |
| Ngày04/07/2017 | TừTwente / Heracles U21 | ĐếnNovara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừFC Dordrecht | ĐếnTwente / Heracles U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2016 | TừTwente / Heracles U21 | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừFC Twente | ĐếnTwente / Heracles U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cape Verde Islands | Vòng Loại WC Châu Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 23 | - | - | - | - |