Alessio Zerbin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alessio Zerbin |
| Ngày sinh | 03/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cremonese, Napoli |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừCremonese | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừNapoli | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừVenezia | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2025 | TừNapoli | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMonza | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừNapoli | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFrosinone | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừNapoli | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPro Vercelli | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừNapoli | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừCesena | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừNapoli | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừViterbese | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừNapoli | ĐếnViterbese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNapoli U20 | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừGozzano | ĐếnNapoli U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cremonese | VĐQG Ý | - | - | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Venezia | VĐQG Ý | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Napoli | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Napoli | Cúp Ý | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Venezia | Cúp Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Monza | VĐQG Ý | 20 | - | - | - | - |