Álex Collado Gutiérrez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Álex Collado Gutiérrez |
| Ngày sinh | 22/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Shamal SC |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừReal Betis | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừAl Kholood | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừReal Betis | ĐếnAl Kholood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAl Akhdoud | ĐếnReal Betis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừReal Betis | ĐếnAl Akhdoud | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừFC Barcelona | ĐếnReal Betis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừElche | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừFC Barcelona | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGranada | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừFC Barcelona | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBarcelona II | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBarcelona U19 | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Kholood | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Kholood | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 5 | 2 | - | 4 |
| 2023-2024 | Al Akhdoud | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Akhdoud | VĐQG Ả Rập Saudi | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Barcelona | Giao Hữu CLB | 97 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Elche | VĐQG Tây Ban Nha | 15 | - | - | - | - |