Alex Fisher
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alex Fisher |
| Ngày sinh | 30/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bath City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2024 | TừYeovil Town | ĐếnBath City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừOxford City | ĐếnYeovil Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừYeovil Town | ĐếnOxford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừNewport County | ĐếnYeovil Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2021 | TừExeter City | ĐếnNewport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừYeovil Town | ĐếnExeter City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừMotherwell | ĐếnYeovil Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừInverness CT | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2016 | TừTorquay United | ĐếnInverness CT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừMansfield Town | ĐếnTorquay United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMonza | ĐếnMansfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừOxford United | ĐếnOxford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừOxford City | ĐếnOxford United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2009 | TừOxford United | ĐếnOxford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2008 | TừBrackley Town | ĐếnOxford United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2008 | TừOxford United | ĐếnBrackley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bath City | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bath City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bath City | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yeovil Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yeovil Town | FA Trophy Anh | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yeovil Town | Professional Development League Anh | 18 | - | - | - | - |