Alex Král

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alex Král |
| Ngày sinh | 19/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Union Berlin, Czech Republic |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừEspanyol | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2024 | TừFC Union Berlin | ĐếnEspanyol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSpartak Moskva | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFC Union Berlin | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSpartak Moskva | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSchalke 04 | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừSpartak Moskva | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừWest Ham United | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSpartak Moskva | ĐếnWest Ham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng5,200,000 € |
| Ngày01/09/2019 | TừSlavia Praha | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày02/01/2019 | TừTeplice | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày22/02/2017 | TừSlavia Praha B | ĐếnTeplice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừSlavia Prague U19 | ĐếnSlavia Praha B | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FC Union Berlin | VĐQG Đức | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Czech Republic | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Czech Republic | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Espanyol | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Espanyol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Espanyol | Copa Catalunya Tây Ban Nha | 20 | - | - | - | - |