Alex Parsons
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alex Parsons |
| Ngày sinh | 06/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cliftonville |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2025 | TừBrisbane Roar | ĐếnCliftonville | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừSydney | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừBrisbane Roar | ĐếnSydney | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2021 | TừBrisbane Roar II | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cliftonville | Europa Conference League | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cliftonville | VĐQG Bắc Ireland | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cliftonville | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Brisbane Roar | Cúp Úc | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brisbane Roar | VĐQG Úc | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Brisbane Roar | Cúp Úc | 22 | - | - | - | - |