Alex Paulo Menezes Santana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alex Paulo Menezes Santana |
| Ngày sinh | 13/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Corinthians |
| Số áo | 80 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừGrêmio | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2025 | TừCorinthians | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừAthletico PR | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừLudogorets | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày17/07/2020 | TừBotafogo | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng780,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừInternacional | ĐếnBotafogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừParaná | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừInternacional | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừParaná | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừInternacional | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừGuarani | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2016 | TừInternacional | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/04/2016 | TừCriciúma | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừInternacional | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2013 | TừInternacional U20 | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Corinthians | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Corinthians | Copa do Brasil | 80 | - | - | - | - |
| 2025 | Corinthians | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Grêmio | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 4 |
| 2025 | Corinthians | Copa Libertadores | 80 | - | - | - | - |
| 2025 | Corinthians | Copa Sudamericana | 80 | - | - | - | - |