Alex Pritchard

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alex Pritchard |
| Ngày sinh | 03/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sivasspor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừBirmingham City | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừSunderland | ĐếnBirmingham City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng115,000 € |
| Ngày09/07/2021 | TừHuddersfield Town | ĐếnSunderland | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừNorwich City | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,350,000 € |
| Ngày04/08/2016 | TừTottenham Hotspur | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,400,000 € |
| Ngày31/05/2016 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừTottenham Hotspur | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừBrentford | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2014 | TừTottenham Hotspur | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2014 | TừSwindon Town | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2013 | TừPeterborough United | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừTottenham Hotspur | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sivasspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sivasspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Birmingham City | Hạng Nhất Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sunderland | Hạng Nhất Anh | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sunderland | FA Cup Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Sivasspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |