Alex Reid

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alex Reid |
| Ngày sinh | 06/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hartlepool United |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừOldham Athletic | ĐếnHartlepool United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừWealdstone | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừOldham Athletic | ĐếnWealdstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2025 | TừWealdstone | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2024 | TừOldham Athletic | ĐếnWealdstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2022 | TừStockport County | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/11/2022 | TừSolihull Moors | ĐếnStockport County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừStockport County | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừStevenage | ĐếnStockport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnStevenage | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừStevenage | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừEbbsfleet United | ĐếnStevenage | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừStevenage | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừFylde | ĐếnStevenage | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừStevenage | ĐếnFylde | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừFleetwood Town | ĐếnStevenage | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừSolihull Moors | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừFleetwood Town | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2017 | TừWrexham | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừFleetwood Town | ĐếnWrexham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừRushall Olympic | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSolihull Moors | ĐếnRushall Olympic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wealdstone | FA Cup Anh | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wealdstone | FA Trophy Anh | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Oldham Athletic | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Oldham Athletic | FA Trophy Anh | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Solihull Moors | FA Cup Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Oldham Athletic | FA Cup Anh | 25 | - | - | - | - |