Alex Wall
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alex Wall |
| Ngày sinh | 22/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St Albans City, Woking |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/03/2025 | TừHampton & Richmond | ĐếnSt Albans City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDartford | ĐếnHampton & Richmond | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnDartford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừHemel Hempstead Town | ĐếnWoking | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừLuton Town | ĐếnBromley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2014 | TừBristol Rovers | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2014 | TừLuton Town | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2014 | TừDartford | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2014 | TừLuton Town | ĐếnDartford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2013 | TừMaidenhead United | ĐếnLuton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/04/2013 | TừLuton Town | ĐếnMaidenhead United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2013 | TừMaidenhead United | ĐếnLuton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hampton & Richmond | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St Albans City | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St Albans City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hampton & Richmond | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St Albans City | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dartford | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |