Alexander David González Sibulo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander David González Sibulo |
| Ngày sinh | 13/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carabobo, Venezuela |
| Hợp đồng | 15/01/2026 - |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừEmelec | ĐếnCarabobo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2024 | TừDeportivo Táchira | ĐếnEmelec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2023 | TừPyunik | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừTBC | ĐếnPyunik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừMirandés | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừElche | ĐếnMirandés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2018 | TừHuesca | ĐếnElche | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừYoung Boys | ĐếnHuesca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừThun | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừYoung Boys | ĐếnThun | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừAarau | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừYoung Boys | ĐếnAarau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừDeportivo Táchira | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Carabobo | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2026 | Carabobo | VĐQG Venezuela | - | - | 2 | - | 2 |
| 2025 | Emelec | VĐQG Ecuador | 21 | - | - | - | - |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Venezuela | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Emelec | VĐQG Ecuador | 21 | - | - | - | - |