Alexander Dlugaiczyk

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Dlugaiczyk |
| Ngày sinh | 17/02/1983 (43 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 98 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Havelse |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2018 | TừHSC Hannover | ĐếnHavelse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHavelse | ĐếnHSC Hannover | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừArminia Hannover | ĐếnHavelse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2003 | TừHannover 96 II | ĐếnArminia Hannover | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2002 | TừHannover U19 | ĐếnHannover 96 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Havelse | Hạng Ba Đức | 35 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Havelse | Cúp Đức | 35 | - | - | - | - |