Alexander Gonzalez Moreno
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Gonzalez Moreno |
| Ngày sinh | 14/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | UCV |
| Số áo | 30 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2024 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnUCV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừTBC | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừAlianza | ĐếnHermanos Colmenares | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2021 | TừTBC | ĐếnSan Francisco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSporting San Miguelito | ĐếnAlianza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừPacific | ĐếnSporting San Miguelito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2019 | TừPlaza Amador | ĐếnPacific | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2018 | TừAragua | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPlaza Amador | ĐếnAragua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừAlianza | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2015 | TừTBC | ĐếnAlianza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | UCV | Copa Libertadores | - | - | 1 | - | - |
| 2026 | UCV | VĐQG Venezuela | - | - | - | - | 5 |
| 2025 | UCV | VĐQG Venezuela | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | UCV | Copa Libertadores | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | UCV | VĐQG Venezuela | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | - | Tournoi Maurice Revello | - | - | - | - | - |