Alexander Jeremejeff
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Jeremejeff |
| Ngày sinh | 12/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PAOK |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2026 | TừPanathinaikos | ĐếnPAOK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLevadiakos | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2023 | TừPanathinaikos | ĐếnLevadiakos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừHäcken | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừDynamo Dresden | ĐếnHäcken | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/12/2020 | TừFC Twente | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừDynamo Dresden | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừHäcken | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày03/07/2018 | TừMalmö FF | ĐếnHäcken | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày23/07/2016 | TừHäcken | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừQviding FIF | ĐếnHäcken | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2013 | TừÖrgryte | ĐếnQviding FIF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | - | 3 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa League | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panathinaikos | C1 Châu Âu | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 29 | - | - | - | - |