Alexander Johansson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Johansson |
| Ngày sinh | 27/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Helsingborg |
| Hợp đồng | 13/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2025 | TừBrommapojkarna | ĐếnHelsingborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2025 | TừUtsikten | ĐếnBrommapojkarna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2025 | TừBrommapojkarna | ĐếnUtsikten | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2024 | TừVarberg BoIS | ĐếnBrommapojkarna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừBrommapojkarna | ĐếnVarberg BoIS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừHalmstad | ĐếnBrommapojkarna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Utsikten | Hạng Hai Thuỵ Điển | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Utsikten | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Brommapojkarna | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024 | Varberg BoIS | Hạng Hai Thuỵ Điển | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brommapojkarna | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Brommapojkarna | VĐQG Thuỵ Điển | 18 | - | - | - | - |