Alexander lowry
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander lowry |
| Ngày sinh | 23/06/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wycombe Wanderers |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2025 | TừRangers | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừHearts | ĐếnRangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừRangers | ĐếnHearts | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | FA Cup Anh | 47 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | Hạng Hai Anh | 47 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | EFL Trophy Anh | 47 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wycombe Wanderers | Cúp Liên Đoàn Anh | 47 | - | - | - | - |
| 2024 | Rangers | Giao Hữu CLB | 51 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rangers | C1 Châu Âu | 51 | - | - | - | - |