Alexander Lundin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Lundin |
| Ngày sinh | 25/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mjällby |
| Số áo | 35 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2023 | TừBrommapojkarna | ĐếnMjällby | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2020 | TừAkropolis | ĐếnBrommapojkarna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2018 | TừVästerås SK | ĐếnAkropolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2017 | TừFalkenberg | ĐếnVästerås SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừMjällby | ĐếnFalkenberg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2014 | TừHusqvarna | ĐếnMjällby | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừMjällby | ĐếnHusqvarna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mjällby | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2025 | Mjällby | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mjällby | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 35 | - | - | - | - |
| 2024 | Mjällby | VĐQG Thuỵ Điển | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mjällby | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 35 | - | - | - | - |
| 2023 | Mjällby | VĐQG Thuỵ Điển | 35 | - | - | - | - |