Alexander Mankowski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Mankowski |
| Ngày sinh | 10/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SV Horn |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2022 | TừSchalding-Heining | ĐếnFloridsdorfer AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừWacker Burghausen | ĐếnSchalding-Heining | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWacker Burghausen U19 | ĐếnWacker Burghausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ried | Hạng Nhất Áo | 47 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ried | Cúp Quốc Gia Áo | 47 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ried | Hạng Nhất Áo | 47 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Floridsdorfer AC | Hạng Nhất Áo | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Floridsdorfer AC | Cúp Quốc Gia Áo | 5 | - | - | - | - |