Alexander Ring

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Ring |
| Ngày sinh | 09/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | HJK |
| Hợp đồng | 05/02/2025 - 31/12/2026 |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2025 | TừAustin | ĐếnHJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2020 | TừNew York City | ĐếnAustin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,140,000 € |
| Ngày01/02/2017 | TừKaiserslautern | ĐếnNew York City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừHJK | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnHJK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2012 | TừHJK | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày31/12/2010 | TừTampere United | ĐếnHJK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2010 | TừHJK | ĐếnTampere United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừKlubi-04 | ĐếnHJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừBayer Leverkusen U19 | ĐếnKlubi-04 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | HJK | VĐQG Phần Lan | - | 2 | 1 | - | - |
| 2026 | HJK | Cúp quốc gia Phần Lan | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | HJK | VĐQG Phần Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | HJK | C1 Châu Âu | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | HJK | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Austin | Giải nhà nghề Mỹ | 8 | - | - | - | - |