Alexandr Mokin

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexandr Mokin |
| Ngày sinh | 19/06/1981 (45 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kaisar |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừKaspiy | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2020 | TừAstana | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2016 | TừShakhter Karagandy | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừOrdabasy | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừZhenys | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừOrdabasy | ĐếnZhenys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừZhenys | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2004 | TừOkzhetpes | ĐếnZhenys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2004 | TừZhenys | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2002 | TừOrdabasy | ĐếnZhenys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Tobol | C1 Châu Âu | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tobol | Europa Conference League | 35 | - | - | - | - |
| 2022 | Kazakhstan | Vòng Loại WC Châu Âu | 15 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Tobol | Europa Conference League | 35 | - | - | - | - |
| 2018 | Kazakhstan | Vòng Loại WC Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2016 | Kazakhstan | Vòng Loại Euro | 1 | - | - | - | - |